Tại Nhà hát Hồ Gươm tối 19/9, giọng hát của ni cô người Nepal Ani Choying Drolma đưa khán giả bước vào không gian âm nhạc giàu tính thiền định. Không chỉ là một đêm diễn, Sound Healing Concert 2026 còn gửi gắm thông điệp về lòng từ bi, sự bình an và những giá trị tốt đẹp bên trong mỗi con người.

Khi tiếng hát trở thành một hình thức tu tập
Trong không gian Nhà hát Hồ Gươm, những giai điệu của Ani Choying Drolma vang lên cùng tiếng sáo, đàn guitar, sarangi và các nhạc cụ tạo âm thanh đặc trưng. Thay vì những tiết tấu dồn dập, chương trình chủ yếu sử dụng giai điệu nhẹ nhàng, kết hợp thiền ca Phật giáo Tây Tạng và Nepal với cách phối khí đương đại.
Sound Healing Concert 2026 mang chủ đề “Nhân” – The Inner Seed (Hạt giống bên trong), diễn ra tại TP.HCM ngày 12/9 và Hà Nội ngày 19/9. Đây là lần thứ hai nữ tu sĩ, nghệ sĩ người Nepal trở lại Việt Nam, sau những buổi biểu diễn nhận được sự quan tâm của khán giả vào năm 2025.

Trong chương trình, Ani Choying Drolma thể hiện nhiều ca khúc như Namo Ratna, Om Tara Tuttare Soha, Phoolko Aankhama, Aama Aama và Mountain Echo. Mỗi tác phẩm mang một sắc thái riêng, nhưng đều hướng người nghe đến sự chiêm nghiệm về cuộc sống, tình yêu thương và cách con người đối diện với những biến động.
Đặc biệt, Mountain Echo với thời lượng hơn 10 phút tạo dấu ấn nhờ sự kết hợp giữa giọng hát của Ani và phần nhạc cụ truyền thống. Trong khi đó, những ca khúc như Aama Aama gợi nhắc về tình mẫu tử, còn Phoolko Aankhama gửi gắm thông điệp về cách nhìn nhận thế giới từ góc nhìn của mỗi người.
Điều làm nên sức hút của Ani Choying Drolma không chỉ nằm ở kỹ thuật thanh nhạc mà còn ở cách bà thể hiện âm nhạc như một phần của đời sống tinh thần. Với nữ nghệ sĩ, thiền ca không đơn thuần là sản phẩm giải trí mà còn là phương tiện thực hành tâm linh, nuôi dưỡng sự bình an và lòng từ bi.
Từ tu viện Nepal đến sân khấu quốc tế
Ani Choying Drolma sinh năm 1971 tại Kathmandu, Nepal. Tuổi thơ nhiều khó khăn và những tổn thương trong gia đình đã đưa bà đến tu viện Nagi Gompa, nơi bà tìm thấy điểm tựa trong đời sống tu hành. Tại đây, âm nhạc dần trở thành một phần quan trọng trong hành trình chuyển hóa những trải nghiệm đau buồn thành lòng trắc ẩn.
Bước ngoặt đến vào đầu những năm 1990, khi nhà sản xuất âm nhạc người Mỹ Steve Tibbetts tình cờ nghe giọng hát của bà trong một lần đến tu viện. Sự kết hợp giữa hai nghệ sĩ sau đó đưa những bản thiền ca Phật giáo đến với đông đảo công chúng. Album Chö (Offering), phát hành năm 1997, góp phần đưa tên tuổi Ani Choying Drolma ra thế giới.

Từ không gian tu viện, âm nhạc của Ani dần xuất hiện tại nhiều sân khấu quốc tế. Những bản tụng ca chân ngôn được thể hiện bằng giọng hát giàu nội lực, kết hợp cùng nhạc cụ truyền thống và cách hòa âm hiện đại, giúp người nghe tiếp cận một loại hình âm nhạc có nguồn gốc tôn giáo mà không nhất thiết phải cùng chung đức tin.
Bà cũng không giới hạn vai trò của mình trong hoạt động biểu diễn. Ani Choying Drolma tham gia các hoạt động hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn thông qua quỹ Aarogya và trở thành đại sứ quốc gia đầu tiên của UNICEF tại Nepal vào năm 2014. Với bà, âm nhạc là một phương tiện để kết nối con người và đóng góp cho cộng đồng.
Gieo những hạt giống tốt đẹp từ bên trong
Chủ đề “Nhân” của chương trình gợi nhắc đến những hạt giống tốt đẹp tồn tại trong mỗi người, từ lòng từ bi, trí tuệ đến sức mạnh nội tâm để vượt qua nghịch cảnh. Thông qua âm nhạc và những câu chuyện được chia sẻ giữa các tiết mục, Ani Choying Drolma khuyến khích khán giả dành thời gian nhìn lại bản thân, học cách buông bỏ những cảm xúc tiêu cực và trân trọng cuộc sống.
Trong một thế giới nhiều biến động, thông điệp ấy không chỉ giới hạn trong khuôn khổ tôn giáo. Sự bình an, khả năng thấu hiểu và lòng trắc ẩn là những giá trị mà bất kỳ ai cũng có thể tìm kiếm, bất kể khác biệt về văn hóa hay niềm tin.
Đêm diễn tại Hà Nội khép lại, nhưng dư âm của những bản thiền ca vẫn mở ra một cách tiếp cận khác với âm nhạc: không chỉ nghe để thưởng thức, mà còn lắng nghe để suy ngẫm. Qua giọng hát của Ani Choying Drolma, những giai điệu bắt nguồn từ tu viện Nepal đã tìm được sự đồng cảm giữa lòng khán giả Việt Nam.
