Phim concert Việt tìm đường vượt khỏi giới hạn của cộng đồng người hâm mộ

Với doanh thu 13,5 tỷ đồng, SOOBIN Live Concert Movie: All-Rounder trở thành phim concert cá nhân có thành tích phòng vé cao nhất của nghệ sĩ Việt. Tuy nhiên, khi đặt cạnh những dự án quốc tế như Taylor Swift: The Eras Tour, khoảng cách về quy mô thị trường và khả năng tiếp cận khán giả vẫn còn rất lớn.

SOOBIN xác lập cột mốc mới cho phim concert Việt

Thị trường phim concert Việt Nam đang ghi nhận những tín hiệu đáng chú ý khi các chương trình biểu diễn được đưa từ sân khấu âm nhạc lên màn ảnh rộng. Trong số đó, SOOBIN Live Concert Movie: All-Rounder tạo dấu ấn với doanh thu 13,5 tỷ đồng sau gần ba tuần phát hành, theo số liệu từ Box Office Vietnam.

SOOBIN đưa concert cá nhân All-Rounder lên màn ảnh rộng, ghi dấu với doanh thu 13,5 tỷ đồng.

Thành tích này đưa bộ phim trở thành tác phẩm concert cá nhân của nghệ sĩ Việt có doanh thu cao nhất tính đến thời điểm ra mắt. Trước đó, Tri âm the movie: Người giữ thời gian của Mỹ Tâm đạt khoảng 12,3 tỷ đồng, còn Sky Tour Movie của Sơn Tùng M-TP thu về khoảng 10 tỷ đồng.

Nếu tính cả những dự án concert có nhiều nghệ sĩ tham gia, All-Rounder đứng sau Anh trai say hi: Kẻ phản diện tạo nên người hùng, bộ phim đạt doanh thu 15,4 tỷ đồng. Dù chưa dẫn đầu toàn bộ thị trường, kết quả của SOOBIN vẫn cho thấy sức hút riêng của các sản phẩm âm nhạc được đầu tư để trình chiếu tại rạp.

Đáng chú ý, bộ phim không cần số lượng suất chiếu lớn để tạo ra doanh thu đáng kể. Có thời điểm, tác phẩm vượt qua một số phim điện ảnh thương mại trên bảng xếp hạng doanh thu trong ngày. Điều này cho thấy hiệu quả phòng vé của phim concert không chỉ phụ thuộc vào số suất chiếu mà còn nằm ở khả năng tập trung lượng khán giả sẵn sàng mua vé.

Khi phòng chiếu trở thành không gian gặp gỡ của fandom

Khác với trải nghiệm xem phim thông thường, phim concert mang đến cho khán giả cơ hội sống lại không khí của một buổi biểu diễn. Lightstick, những màn fanchant và sự tương tác giữa người hâm mộ khiến phòng chiếu phần nào trở thành một sân khấu thu nhỏ.

Không gian phòng chiếu trở thành nơi người hâm mộ cùng hòa giọng và sống lại không khí concert.

Đây cũng là cách để nghệ sĩ kéo dài vòng đời của một chương trình âm nhạc. Thay vì chỉ diễn ra trong một vài đêm tại địa điểm cố định, concert có thể tiếp tục tiếp cận công chúng thông qua hệ thống rạp chiếu. Những khán giả không có điều kiện tham dự trực tiếp vẫn có cơ hội thưởng thức chương trình với trải nghiệm hình ảnh và âm thanh được tái hiện trên màn ảnh lớn.

Mô hình này đồng thời mở ra thêm nguồn khai thác thương mại cho các sản phẩm âm nhạc. Tư liệu từ những đêm diễn có thể được lựa chọn, biên tập và xử lý thành một tác phẩm mới. So với việc tổ chức lại một concert quy mô lớn, phương án phát hành phim có thể tận dụng nguồn hình ảnh sẵn có và tập trung vào những đợt chiếu giới hạn nhằm duy trì tỷ lệ lấp đầy.

Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào cộng đồng người hâm mộ cũng là giới hạn của thể loại này. Khán giả chủ yếu đến rạp vì tình cảm dành cho nghệ sĩ hoặc mong muốn được trải nghiệm lại concert. Để tiếp cận những người không thuộc fandom, bộ phim cần có thêm giá trị độc lập về hình ảnh, âm thanh, câu chuyện và cách kể.

Khoảng cách với thị trường quốc tế không chỉ nằm ở doanh thu

Trên thị trường quốc tế, Taylor Swift: The Eras Tour là một trong những trường hợp thành công nổi bật nhất của dòng phim concert. Ra mắt năm 2023, bộ phim thu về khoảng 261,6 triệu USD trên toàn cầu. Trước đó, Michael Jackson’s This Is It đạt khoảng 261 triệu USD, giữ kỷ lục doanh thu của thể loại này trong nhiều năm.

The Eras Tour trở thành hiện tượng phòng vé quốc tế, với doanh thu toàn cầu khoảng 261,6 triệu USD.

Đặt cạnh những con số trên, mức doanh thu 13,5 tỷ đồng của phim SOOBIN cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa hai thị trường. Tuy nhiên, đây là những trường hợp đặc biệt, gắn với sức ảnh hưởng rộng khắp của các nghệ sĩ và khả năng phát hành trên nhiều quốc gia. Không phải phim concert quốc tế nào cũng đạt được doanh thu ở quy mô tương tự.

Thành công của các dự án lớn còn đến từ một hệ thống sản xuất và phát hành đồng bộ. Công nghệ ghi hình hiện đại, nhiều góc máy, chất lượng âm thanh đạt chuẩn trình chiếu cùng quá trình hậu kỳ được đầu tư giúp trải nghiệm tại rạp có sự khác biệt so với việc xem lại bản ghi concert thông thường.

Bên cạnh phần trình diễn, yếu tố kể chuyện cũng đóng vai trò quan trọng. Những thước phim hậu trường, quá trình chuẩn bị, câu chuyện phía sau sân khấu và hành trình của nghệ sĩ có thể tạo nên một mạch nội dung xuyên suốt. Khi đó, phim concert không chỉ là tập hợp các tiết mục âm nhạc mà còn trở thành một tác phẩm có cấu trúc và giá trị thưởng thức riêng.

Ở Việt Nam, một số dự án vẫn còn hạn chế trong cách xử lý chất liệu. Việc ghép nối các bản ghi biểu diễn hoặc tập trung quá nhiều vào thành tích của nghệ sĩ có thể khiến bộ phim thiếu chiều sâu, chưa tạo được lý do đủ thuyết phục để khán giả ngoài fandom lựa chọn ra rạp.

Dẫu vậy, sự xuất hiện của những dự án có doanh thu hàng chục tỷ đồng cho thấy phim concert đang dần có chỗ đứng trong hoạt động khai thác thương mại âm nhạc tại Việt Nam. Thách thức tiếp theo không đơn thuần là phá kỷ lục phòng vé, mà là nâng cao chất lượng sản xuất, xây dựng câu chuyện hấp dẫn và mở rộng khả năng tiếp cận công chúng.

Từ một sản phẩm phục vụ người hâm mộ, phim concert có thể trở thành cầu nối giữa âm nhạc và điện ảnh. Để đi xa hơn, các nhà sản xuất cần chứng minh rằng giá trị của bộ phim không chỉ nằm ở tên tuổi nghệ sĩ trên poster, mà còn ở trải nghiệm mà tác phẩm mang lại cho người xem.

Để lại một bình luận

Có thể bạn quan tâm