AI đang được ứng dụng ngày càng sâu vào quy trình sản xuất phim ngắn tại Trung Quốc, giúp rút ngắn thời gian và giảm chi phí, nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về việc làm, quyền sử dụng hình ảnh và chất lượng nội dung.
Tự động hóa thúc đẩy sản xuất quy mô lớn
Sự phát triển của các nền tảng video ngắn như TikTok, Reels và ReelShort góp phần thúc đẩy nhu cầu đối với dòng phim có thời lượng ngắn, tình tiết nhanh và nhiều tập. Áp lực liên tục ra nội dung mới khiến các đơn vị sản xuất tại Trung Quốc tìm cách ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu chi phí và rút ngắn thời gian thực hiện.
Theo số liệu được dẫn từ Hiệp hội Dịch vụ Phát thanh Truyền hình Mạng Trung Quốc (CNSA), trong quý I/2026, thị trường ghi nhận khoảng 128.000 bộ phim ngắn được phát hành, trong đó 95% được cho là sản xuất hoàn toàn bằng AI. Tuy nhiên, các số liệu này cần được đối chiếu với báo cáo gốc để xác định phạm vi thống kê và cách phân loại phim do AI tạo ra.

Trước đây, một bộ phim ngắn dài 80 – 100 tập thường cần nhiều nhân sự tham gia trong nhiều tuần, từ biên kịch, diễn viên đến quay phim và hậu kỳ. Với các công cụ tạo video bằng AI như Seedance hay Wan, nhiều công đoạn có thể được tự động hóa hoặc rút gọn đáng kể.
Công nghệ có thể hỗ trợ xây dựng bối cảnh, tạo hình nhân vật, xử lý giọng nói và dựng video. Quy trình sản xuất vì thế linh hoạt hơn, cho phép các studio thử nghiệm nhiều phương án nội dung với mức đầu tư thấp hơn so với hình thức quay phim truyền thống. Dù vậy, chi phí thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng đầu ra, thời lượng, số lần chỉnh sửa và yêu cầu hậu kỳ.
Sức ép lên diễn viên và người làm phim
Không chỉ thay đổi cách sản xuất, công nghệ còn tác động trực tiếp đến vai trò của con người trong ngành phim ngắn. Một số studio sử dụng công nghệ hoán đổi khuôn mặt, tổng hợp giọng nói và bản địa hóa nội dung để đưa phim sang các thị trường khác. Nhờ đó, sản phẩm có thể được điều chỉnh về ngôn ngữ và hình ảnh mà không phải quay lại toàn bộ.

Tuy nhiên, việc sử dụng hình ảnh và giọng nói của diễn viên để tạo bản sao kỹ thuật số cũng làm dấy lên lo ngại về quyền lợi người lao động. Nếu dữ liệu khuôn mặt, giọng nói và biểu cảm được lưu trữ để tiếp tục tạo nội dung sau khi diễn viên ngừng hợp tác, các bên cần làm rõ phạm vi đồng ý, thời hạn sử dụng và cơ chế trả thù lao.
Công nghệ cũng tạo sức ép đối với những vị trí có công việc dễ tự động hóa, từ diễn viên, biên kịch đến nhân sự hậu kỳ. Dù AI có thể giảm nhu cầu nhân lực ở một số khâu, mức độ thay thế thực tế còn tùy thuộc vào từng đơn vị và loại hình sản phẩm.
Bài toán giữa chi phí và chất lượng
Ứng dụng AI đang mở ra mô hình sản xuất dựa nhiều hơn vào dữ liệu. Các đơn vị có thể thử nghiệm kịch bản, theo dõi phản ứng khán giả và điều chỉnh nội dung theo mức độ tương tác. Cách làm này giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất, song cũng có nguy cơ khiến nội dung chạy theo thuật toán, lặp lại mô-típ và thiếu chiều sâu cảm xúc.
Bên cạnh chất lượng, quyền sử dụng dữ liệu cũng là vấn đề cần được giải quyết. Việc đưa hình ảnh, giọng nói hoặc những đặc điểm nhận diện của người thật vào hệ thống AI cần có cơ sở đồng thuận rõ ràng, đi kèm quy định về mục đích sử dụng và quyền kiểm soát dữ liệu.
Làn sóng phim ngắn ứng dụng AI tại Trung Quốc cho thấy công nghệ đang làm thay đổi cách ngành giải trí tạo ra và phân phối nội dung. Bài toán đặt ra không chỉ là sản xuất nhanh hơn, rẻ hơn, mà còn là cách bảo vệ quyền lợi người lao động, kiểm soát việc sử dụng dữ liệu cá nhân và duy trì chất lượng sáng tạo trong môi trường tự động hóa.
