Hơn 300 năm gắn bó với nghề làm nón, người dân làng Chuông, xã Thanh Oai, Hà Nội vẫn miệt mài gìn giữ kỹ thuật thủ công được truyền qua nhiều thế hệ. Mỗi chiếc nón không chỉ phục vụ đời sống thường ngày mà còn lưu giữ dấu ấn văn hóa của một làng nghề lâu đời.

Công phu từ những công đoạn đầu tiên
Cách trung tâm Hà Nội khoảng 30 km về phía tây nam, làng Chuông từ lâu nổi tiếng với nghề làm nón lá. Qua nhiều thế hệ, người dân nơi đây tạo ra những sản phẩm có kiểu dáng đa dạng, từ nón ba tầm, nón nhô đến nón chóp, đáp ứng nhu cầu sử dụng của từng nhóm người.
Để hoàn thiện một chiếc nón, người thợ phải thực hiện nhiều công đoạn liên tiếp. Lá được lựa chọn, vò, phơi và xử lý trước khi đưa lên khung tre. Sau đó, người làm nón khâu từng lớp lá sao cho đều, kín và chắc, vừa bảo đảm độ bền vừa giữ được dáng nón thanh thoát.
Với nghệ nhân Hoàng Thị Thắm, khâu xử lý lá đòi hỏi nhiều kinh nghiệm bởi thời tiết có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguyên liệu. Bà chia sẻ: “Vất vả nhất là khâu vò lá và phơi lá”.

Theo bà, nếu trời ít nắng, một mẻ lá có thể mất ba đến bốn ngày mới hoàn thành. Người thợ phải theo dõi thời gian phơi cẩn thận, bởi lá phơi quá lâu sẽ chuyển đỏ, còn chưa đủ nắng thì vẫn chưa đạt yêu cầu.
Sau khi xử lý, lá được là phẳng rồi khâu lên khung tre. Công đoạn này yêu cầu người thợ giữ nhịp kim đều tay, các mũi khâu chắc chắn và khoảng cách hợp lý. Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến hình dáng và độ bền của chiếc nón.
Bên cạnh kết cấu, phần trang trí cũng tạo nên nét riêng của nón làng Chuông. Những họa tiết hoa lá, giấy màu và quai lụa góp phần làm sản phẩm thêm sinh động. Sự kết hợp giữa nguyên liệu giản dị và kỹ thuật thủ công tạo nên vẻ đẹp mộc mạc nhưng không kém phần tinh tế.
Giữ nghề giữa những đổi thay
Nón lá từng là vật dụng quen thuộc trong đời sống người Việt, gắn với lao động sản xuất và hình ảnh người phụ nữ ở làng quê. Ngày nay, khi nhiều sản phẩm công nghiệp xuất hiện trên thị trường, nghề làm nón thủ công phải đối mặt với áp lực cạnh tranh và những thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng.
Dẫu vậy, những người thợ làng Chuông vẫn tiếp tục công việc đã gắn bó với gia đình qua nhiều thế hệ. Với họ, mỗi chiếc nón hoàn thiện là kết quả của thời gian, sự kiên nhẫn và kỹ năng tích lũy từ thực tế lao động.
Không chỉ duy trì sản xuất, làng nghề còn có cơ hội tiếp cận du khách muốn tìm hiểu văn hóa truyền thống. Khi đến đây, khách tham quan có thể quan sát các công đoạn làm nón, tìm hiểu câu chuyện của người thợ và lựa chọn sản phẩm làm quà lưu niệm.
Hoạt động trải nghiệm giúp chiếc nón lá đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là người trẻ. Từ một vật dụng quen thuộc, nón lá trở thành điểm khởi đầu để tìm hiểu về kỹ thuật thủ công, nếp sống và ký ức văn hóa của làng quê Việt Nam.
Tuy nhiên, để nghề phát triển lâu dài, việc quảng bá cần đi cùng đầu ra ổn định cho sản phẩm và khả năng tạo thu nhập cho người làm nghề. Khi nghề thủ công có thể bảo đảm sinh kế, những kỹ năng được tích lũy qua nhiều thế hệ mới có điều kiện tiếp tục được truyền lại.
Nón lá làng Chuông vì thế không chỉ là sản phẩm của đôi bàn tay khéo léo, mà còn là dấu nối giữa quá khứ và hiện tại. Trong từng đường kim, mũi chỉ, người thợ tiếp tục gìn giữ một nghề truyền thống, đồng thời tìm cách để chiếc nón có chỗ đứng trong đời sống hôm nay.
